labyrinth of minos

labyrinth of minos

The Labyrinth of Minos was a complex maze in ancient Crete.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - cung của Minos: Một cung rộng lớn được xây dựngđảo Crete bởi Daedalus theo lệnh của vua Minos nhằm giam giữ quái vật Minotaur (nửa người nửa ). Đây một địa danh trong thần thoại Hy Lạp, thường được dùng để chỉ một cấu trúc phức tạp, khó thoát ra.

dụ sử dụng
  • (Theseus đã thành công vượt qua cung của Minos giết chết quái vật Minotaur.)
  • (Câu chuyện cổ xưa về cung của Minos tượng trưng cho cuộc đấu tranh chống lại nỗi sợ sâu thẳm nhất của con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the labyrinth of Minos" thường được dùng trong văn học hoặc nghệ thuật như một ẩn dụ cho những tình huống rối ren, phức tạp hoặc khó tìm lối thoát.
    • Her mind was a labyrinth of Minos, filled with contradictory thoughts. (Tâm trí ấy như cung của Minos, đầy những suy nghĩ mâu thuẫn.)
  • "to navigate the labyrinth of Minos": vượt qua một thử thách khó khăn, đòi hỏi trí tuệ lòng dũng cảm.
    • The detective had to navigate the labyrinth of Minos of the case's clues. (Thám tử phải vượt qua cung của Minos trong các manh mối của vụ án.)
Biến thể từ gần giống
  • Labyrinth (n): cung, mê lộ (nói chung).
    • The garden had a beautiful labyrinth. (Khu vườn một cung đẹp.)
  • Minotaur (n): quái vật Minotaur, con lai giữa người .
    • The Minotaur was trapped in the labyrinth of Minos. (Quái vật Minotaur bị mắc kẹt trong cung của Minos.)
Từ đồng nghĩa
  • Maze: cung, mê lộ (thường dùng cho cấu trúc vật ).
    • The maze of the palace was as complex as the labyrinth of Minos. ( cung của cung điện phức tạp như cung của Minos.)
  • Intricate structure: cấu trúc phức tạp, khó hiểu.
    • The plot of the novel is an intricate structure, reminiscent of the labyrinth of Minos. (Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết một cấu trúc phức tạp, gợi nhớ đến cung của Minos.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "labyrinth of Minos". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - Get lost in: lạc vào. - He got lost in the labyrinth of Minos of bureaucratic procedures. (Anh ấy bị lạc vào cung của Minos trong các thủ tục hành chính.)

Thành ngữ liên quan
  • Ariadne's thread: sợi chỉ Ariadne (ám chỉ phương tiện giúp thoát khỏi tình huống khó khăn, bắt nguồn từ câu chuyện nàng Ariadne đưa sợi chỉ cho Theseus để thoát khỏi cung).
    • Her advice was like Ariadne's thread through the labyrinth of Minos. (Lời khuyên của ấy như sợi chỉ Ariadne xuyên qua cung của Minos.)